베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tiền thưởng vào mùa hè" (1)
tiền thưởng vào mùa hè

영어
명사summer allowance
Công ty trả tiền thưởng vào mùa hè.
The company pays a summer bonus.
관련 단어 "tiền thưởng vào mùa hè" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tiền thưởng vào mùa hè" (1)
Công ty trả tiền thưởng vào mùa hè.
The company pays a summer bonus.
